DL PINNACLE – ĐIỂM TỰA PHÁP LÝ, VỊ THẾ TIÊN PHONG
CALL zalo facebook scroll to tOP

NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG CÓ PHẢI XÓA DỮ LIỆU CÁ NHÂN CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG KHI HỌ NGHỈ VIỆC KHÔNG?

Kể từ ngày 01/01/2026, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 chính thức có hiệu lực, đặt ra hàng loạt nghĩa vụ pháp lý mới cho các doanh nghiệp trong việc thu thập, xử lý và bảo quản thông tin của người lao động. Trong đó, một trong những quy định gây chú ý nhất là nghĩa vụ bắt buộc xóa dữ liệu cá nhân của người lao động khi họ chấm dứt hợp đồng lao. Vậy quy định này được hiểu và áp dụng như thế nào trên thực tế?

NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG CÓ PHẢI XÓA DỮ LIỆU CÁ NHÂN CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG KHI HỌ NGHỈ VIỆC KHÔNG?

I. Phạm vi dữ liệu cá nhân của người lao động

Theo Điều 2 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, dữ liệu cá nhân được phân thành hai loại:

o Dữ liệu cá nhân cơ bản:

  • Ngày, tháng, năm sinh; ngày, tháng, năm chết hoặc mất tích;
  • Giới tính;
  • Nơi sinh, nơi đăng ký khai sinh, nơi thường trú, nơi tạm trú, nơi ở hiện tại, quê quán, địa chỉ liên hệ;
  • Quốc tịch;
  • Hình ảnh của cá nhân;
  • Số điện thoại, số chứng minh nhân dân, số định danh cá nhân, số hộ chiếu, số giấy phép lái xe, số biển số xe, số mã số thuế cá nhân, số bảo hiểm xã hội, số thẻ bảo hiểm y tế;
  • Tình trạng hôn nhân;
  • Thông tin về mối quan hệ gia đình (cha mẹ, con cái);
  • Thông tin về tài khoản số của cá nhân; dữ liệu cá nhân phản ánh hoạt động, lịch sử hoạt động trên không gian mạng;
  • Các thông tin khác gắn liền với một con người cụ thể hoặc giúp xác định một con người cụ thể không thuộc quy định tại khoản 4 Điều 2 Nghị định 13/2023/NĐ-CP:

o Dữ liệu cá nhân nhạy cảm:

  • Quan điểm chính trị, quan điểm tôn giáo;
  • Tình trạng sức khỏe và đời tư được ghi trong hồ sơ bệnh án, không bao gồm thông tin về nhóm máu;
  • Thông tin liên quan đến nguồn gốc chủng tộc, nguồn gốc dân tộc;
  • Thông tin về đặc điểm di truyền được thừa hưởng hoặc có được của cá nhân;
  • Thông tin về thuộc tính vật lý, đặc điểm sinh học riêng của cá nhân;
  • Thông tin về đời sống tình dục, xu hướng tình dục của cá nhân;
  • Dữ liệu về tội phạm, hành vi phạm tội được thu thập, lưu trữ bởi các cơ quan thực thi pháp luật;
  • Thông tin khách hàng của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, các tổ chức được phép khác, gồm: Thông tin định danh khách hàng theo quy định của pháp luật, thông tin về tài khoản, thông tin về tiền gửi, thông tin về tài sản gửi, thông tin về giao dịch, thông tin về tổ chức, cá nhân là bên bảo đảm tại tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán;
  • Dữ liệu về vị trí của cá nhân được xác định qua dịch vụ định vị;
  • Dữ liệu cá nhân khác được pháp luật quy định là đặc thù và cần có biện pháp bảo mật cần thiết.

Đáng lưu ý, dữ liệu sau khi đã được khử nhận dạng, dữ liệu cá nhân đã được xử lý đến mức không còn xác định được một cá nhân cụ thể nào nữa, thì không còn là dữ liệu cá nhân nữa và có thể được sử dụng rộng rãi.

II. Các nghĩa vụ của Người sử dụng lao động đối với thông tin cá nhân của Người lao động

1. Nghĩa vụ xử lý dữ liệu trong giai đoạn tuyển dụng

Không chỉ dừng lại ở giai đoạn chấm dứt hợp đồng lao động, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 còn quy định rõ nghĩa vụ doanh nghiệp có nghĩa vụ xử lý thông tin của người lao động tại thời điểm tuyển dụng.

Cụ thể, trong quá trình tuyển dụng, doanh nghiệp chỉ được yêu cầu ứng viên cung cấp những thông tin phục vụ đúng và trực tiếp cho mục đích tuyển dụng. Thông tin đó phải được xử lý dựa trên sự đồng ý của người dự tuyển, và phải được xóa hoặc hủy trong trường hợp không tuyển dụng, trừ khi các bên có thỏa thuận khác.

Quy định này nhằm ngăn chặn thực trạng doanh nghiệp thu thập thông tin ứng viên tràn lan, lưu giữ vô thời hạn và thông tin có thể bị công khai khi chưa được sự đồng ý của các ứng viên.

2. Nghĩa vụ xóa dữ liệu cá nhân khi người lao động nghỉ việc

Căn cứ Điều 25 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, người sử dụng lao động có nghĩa vụ xóa hoặc hủy dữ liệu cá nhân của người lao động khi quan hệ lao động chấm dứt. Đây là quy định mang tính bắt buộc, không phụ thuộc vào ý chí đơn phương của người sử dụng lao động.

Tuy nhiên, quy định này không mang tính tuyệt đối. Pháp luật ghi nhận hai nhóm ngoại lệ quan trọng cho phép tiếp tục lưu giữ dữ liệu sau khi người lao động nghỉ việc:

  • Trường hợp thứ nhất: Nếu người lao động và người sử dụng lao động có thỏa thuận riêng về việc giữ lại một phần hoặc toàn bộ dữ liệu sau khi chấm dứt hợp đồng, thỏa thuận đó sẽ được ưu tiên áp dụng trên cơ sở nguyên tắc tự nguyện và bình đẳng.
  • Trường hợp thứ hai: Một số lĩnh vực pháp luật đặc thù như thuế, bảo hiểm xã hội, kế toán… có thể yêu cầu lưu trữ hồ sơ, chứng từ nhân sự trong thời hạn nhất định. Trong những trường hợp này, người sử dụng lao động phải tuân thủ quy định chuyên ngành và không thể xóa dữ liệu trước thời hạn bắt buộc.

Như vậy, người sử dụng lao động có nghĩa vụ xóa dữ liệu cá nhân của người lao động khi họ nghỉ việc, trừ các trường hợp ngoại lệ nêu trên.

3. Các nghĩa vụ liên quan trong quá trình sử dụng người lao động

Bên cạnh nghĩa vụ xóa dữ liệu, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 còn đặt ra một số yêu cầu quan trọng mà người sử dụng lao động phải tuân thủ trong suốt quá trình quản lý nhân sự:

  • Dữ liệu cá nhân của người lao động phải được lưu trữ trong thời hạn quy định của pháp luật hoặc theo thỏa thuận giữa các bên, không được tùy tiện lưu giữ vô thời hạn.
  • Doanh nghiệp chỉ được áp dụng các biện pháp công nghệ, kỹ thuật có yếu tố theo dõi, giám sát người lao động (như camera, phần mềm quản lý hoạt động…) khi các biện pháp đó phù hợp với quy định pháp luật và người lao động được thông báo rõ ràng, minh bạch về việc áp dụng các biện pháp đó.

III. Đánh giá tình huống thực tiễn pháp lý hành vi của Công ty X

a. Tóm tắt sự kiện

Công ty X đã đăng tải công khai trên nền tảng số một tài liệu liệt kê hơn 420 cái tên kèm chức danh, cấp bậc thuộc diện "không tái tuyển dụng". Mặc dù số điện thoại và căn cước công dân được che một phần, nhưng sự họ và tên của người lao động vẫn được công khai đầy đủ, chức vụ và đủ điều kiện để nhận diện từng cá nhân cụ thể trong cộng đồng nghề nghiệp. Danh sách này ngay sau đó đã bị gỡ xuống, song vẫn bị lan truyền rộng rãi trên mạng xã hội.

b. Phân tích pháp lý về hành vi của Công ty X

Cần thừa nhận rằng, về mặt nguyên tắc, quyền quản trị nhân sự nội bộ là quyền hợp pháp của doanh nghiệp. Người sử dụng lao động hoàn toàn có quyền:

  • Lập và lưu giữ danh sách nhân sự không được tái tuyển dụng phục vụ mục đích quản trị rủi ro nội bộ, theo điều kiện ngoại lệ được pháp luật cho phép.
  • Từ chối đơn ứng tuyển của những người đã từng làm việc và có vi phạm nghiêm trọng.
  • Cung cấp thông tin xác minh lý lịch công tác khi có nhà tuyển dụng khác chủ động liên hệ để hỏi về một ứng viên cụ thể.

Tuy nhiên, ranh giới giữa quyền quản trị nội bộ hợp pháp và vi phạm quyền riêng tư chính là ở hành vi công bố ra bên ngoài. Việc đăng tải danh sách công khai trên môi trường số đã vượt qua giới hạn đó theo nhiều chiều:

  • Vi phạm nghĩa vụ xóa dữ liệu sau khi chấm dứt hợp đồng (Điều 25 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025): Không chỉ không xóa dữ liệu, Công ty X còn chủ động phát tán thông tin ra ngoài phạm vi nội bộ, hành vi này đối lập hoàn toàn với tinh thần của quy định. Không có căn cứ nào trong Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 hay các luật chuyên ngành liên quan cho phép công bố danh sách này ra môi trường công cộng.
  • Xử lý dữ liệu cá nhân ngoài phạm vi mục đích ban đầu: Thông tin về lý lịch công tác, chức vụ và đánh giá nội bộ của người lao động vốn được thu thập phục vụ mục đích quản lý nhân sự trong thời gian làm việc. Việc sử dụng những thông tin này để công khai danh tính người lao động sau khi họ đã nghỉ việc là mục đích hoàn toàn nằm ngoài phạm vi ban đầu, không có cơ sở pháp lý.
  • Xâm phạm quyền riêng tư và quyền có cơ hội việc làm bình đẳng: Một người lao động đã hoàn thành nghĩa vụ pháp lý của mình, vẫn có quyền tiếp cận thị trường lao động một cách bình thường sau khi chấm dứt hợp đồng. Việc danh tính của họ bị đưa ra công chúng kèm nhãn "không tái tuyển dụng" có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến cơ hội nghề nghiệp trong tương lai, vượt xa bất kỳ chế tài nào mà quan hệ lao động được phép áp dụng.
  • Nguy cơ tạo tiền lệ xấu trong quan hệ lao động: Nếu hành vi này không bị nhìn nhận và phản ứng đúng mức, nó có thể tạo ra tiền lệ nguy hiểm: doanh nghiệp có thể dùng quyền lực thông tin để gây áp lực hoặc trừng phạt người lao động vượt ra ngoài phạm vi hợp đồng lao động đã chấm dứt.

Vì thế, nhìn nhận một cách toàn diện, việc Công ty X duy trì danh sách không tái tuyển dụng cho mục đích quản trị nội bộ là điều có thể được chấp nhận, với điều kiện danh sách đó được lưu giữ bảo mật trong nội bộ doanh nghiệp và chỉ sử dụng để phục vụ cho hoạt động tuyển dụng chính doanh nghiệp đó. Nhưng hành vi đăng tải công khai lên nền tảng số kèm theo đủ thông tin nhận diện cá nhân thì hoàn toàn không có căn cứ pháp lý nào biện hộ được.

Việc danh sách bị gỡ xuống nhanh chóng có thể là dấu hiệu cho thấy đây là hành vi tắc trách từ bộ phận nhân sự tại thời điểm đó, song điều đó không làm giảm mức độ vi phạm về bảo vệ dữ liệu cá nhân đã xảy ra trong thực tế.

IV. Bài học thực tiễn cho doanh nghiệp

Từ sự kiện Công ty X và trong bối cảnh Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 vừa có hiệu lực, các doanh nghiệp cần rút ra một số bài học quan trọng sau:

  • Xây dựng chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân nội bộ rõ ràng: Quy định cụ thể loại dữ liệu nào được lưu giữ, trong bao lâu, ai được tiếp cận, và cơ chế xóa dữ liệu khi người lao động rời đi.
  • Phân biệt rõ giữa quản lý nội bộ và công bố thông tin ra bên ngoài: Mọi thông tin về người lao động đã nghỉ việc, dù là đánh giá tiêu cực hay tích cực đều cần được xử lý trong phạm vi bảo mật nội bộ, không được phép đưa ra môi trường công cộng.
  • Xác minh lý lịch công tác theo đúng quy trình: Khi nhà tuyển dụng khác có nhu cầu xác minh thông tin về một ứng viên từng làm việc tại doanh nghiệp mình, nên thực hiện qua kênh liên lạc trực tiếp, chính thức và có kiểm soát, không thông qua danh sách công khai.
  • Đào tạo đội ngũ nhân sự về pháp luật bảo vệ dữ liệu: Nhiều vi phạm trong thực tiễn xuất phát từ sự thiếu hiểu biết về giới hạn pháp lý của quyền quản trị nhân sự, không phải từ chủ ý xấu. Đầu tư vào đào tạo pháp lý nội bộ là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất.

V. Kết luận

Tóm lại, với sự ra đời của Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, quan hệ giữa người sử dụng lao động và người lao động không còn đơn thuần là quan hệ về công việc và tiền lương, mà còn bao hàm cả trách nhiệm pháp lý trong việc bảo vệ thông tin cá nhân. Nghĩa vụ xóa dữ liệu khi người lao động nghỉ việc là một trong những yêu cầu mới mang tính bắt buộc, đòi hỏi doanh nghiệp phải chủ động rà soát, cập nhật quy trình quản lý nhân sự để tránh rủi ro vi phạm pháp luật. Ngoài ra, việc xây dựng chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân nội bộ, cũng như đào tạo đội ngũ nhân sự về các quy định mới là những bước đi cần thiết mà mọi doanh nghiệp nên ưu tiên thực hiện ngay trong thời điểm hiện tại.

CÔNG TY LUẬT TNHH DL PINNACLE

Thông tinLiên hệ
Địa chỉTầng 5, 25 Nguyễn Văn Nguyễn, phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh
Hotline0914491911
Emailinfo@dlpinnacle.vn
Websitehttps://www.dlpinnacle.vn